大都是 🇨🇳 | 🇬🇧 Most of them | ⏯ |
前面是恒大名都二期了哦 🇨🇳 | 🇬🇧 The front is Evergrandes name is two-phase oh | ⏯ |
大包 🇨🇳 | 🇬🇧 Bag | ⏯ |
大家都是 🇨🇳 | 🇬🇧 Everybody is | ⏯ |
我们暂时没有包间都是大厅 🇨🇳 | 🇬🇧 We dont have any rooms for the time being, all the halls | ⏯ |
哦,睡吧书包 🇨🇳 | 🇬🇧 Oh, sleep in the bag | ⏯ |
都打包 🇨🇳 | 🇬🇧 All packed | ⏯ |
哦,这只是个大概 🇨🇳 | 🇬🇧 Oh, its just a rough idea | ⏯ |
大红包 🇨🇳 | 🇬🇧 Big red envelope | ⏯ |
哦,在中国大家都用微信 🇨🇳 | 🇬🇧 Oh, we use WeChat everyone in China | ⏯ |
哦哦,知道了。那你是不是都有空了 🇨🇳 | 🇬🇧 Oh, yes. So are you all free | ⏯ |
哦哦,上大学了吗 🇨🇳 | 🇬🇧 Oh, did you go to college | ⏯ |
是哦 🇨🇳 | 🇬🇧 Yes, oh | ⏯ |
这个是不是包包跟鞋子都可以擦 🇨🇳 | 🇬🇧 Is this a bag and shoes that can be wiped | ⏯ |
都是一个颜色一包 🇨🇳 | 🇬🇧 Its all a color pack | ⏯ |
我的大包 🇨🇳 | 🇬🇧 My big bag | ⏯ |
都要加油哦 🇨🇳 | 🇬🇧 All the refueling | ⏯ |
3.5块钱是一大包吗 🇨🇳 | 🇬🇧 Is 3.5 yuan a big bag | ⏯ |
哦,因为这边都是这种 🇨🇳 | 🇬🇧 Oh, because thats all on this side | ⏯ |
哦,这些都是很出名的 🇨🇳 | 🇬🇧 Oh, these are all very famous | ⏯ |
Hơi xa một chút. Đi khoảng 20 phút là đến 🇻🇳 | 🇬🇧 A little too far. Go about 20 minutes | ⏯ |
Chưa một cô nhân viên nào dọn nhà mà tôi vui vẻ cả 🇻🇳 | 🇬🇧 Yet a staff member had to clean the house that I had fun | ⏯ |
Yêu xong là 🇻🇳 | 🇬🇧 Love finished is | ⏯ |
Em chưa bao h đến đó 🇹🇭 | 🇬🇧 Em chưa Bao H đến đó | ⏯ |
Bạn tên là gì 🇻🇳 | 🇬🇧 What is your name | ⏯ |
Je suis pas là 🇫🇷 | 🇬🇧 Im not here | ⏯ |
Thức ăn là gì 🇨🇳 | 🇬🇧 Thync lg? | ⏯ |
Còn lúc đó tôi ngủ trên giường 🇻🇳 | 🇬🇧 I was asleep in bed | ⏯ |
Tôi đang mời anh ăn cơm đó 🇻🇳 | 🇬🇧 Im inviting you to eat that rice | ⏯ |
tôi là người Việt Nam 🇻🇳 | 🇬🇧 I am Vietnamese | ⏯ |
Chúc một ngày làm việc tốt lành 🇨🇳 | 🇬🇧 Ch?c mt ngny lm vic t-t lnh | ⏯ |
còn cô ta là công việc 🇻🇳 | 🇬🇧 And shes a job | ⏯ |
Je serais là peut être à 19h 🇫🇷 | 🇬🇧 I might be here at 7:00 | ⏯ |
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi 🇻🇳 | 🇬🇧 These coins, Ive been watching you | ⏯ |
Tutto per Lui, là mia umcar ionèrdl:.vita 🇨🇳 | 🇬🇧 Tutto per Lui, lmia umcar ion?rdl:.vita | ⏯ |
Bao nhiêu là nó giảm giá ở đây 🇨🇳 | 🇬🇧 Bao nhi?u l?gi?m gi?????????????????????????nir? | ⏯ |
Tôi đã $3.000 và tôi đến đây một cách an toàn 🇨🇳 | 🇬🇧 Tir $3.000 v tinnyntttt-c?ch an to n | ⏯ |
tuổi, chiều cao và trọng lượng của bạn là gì 🇻🇳 | 🇬🇧 What is your age, height and weight | ⏯ |
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau 🇻🇳 | 🇬🇧 I dont think Im with you will love each other | ⏯ |
như thế nào được gọi là bạn đang yêu tôi nhiều 🇻🇳 | 🇬🇧 How is called you Are loving me much | ⏯ |