给我一次机会好吗 🇨🇳 | 🇬🇧 Can you give me a chance | ⏯ |
给我一次保护你的机会 🇨🇳 | 🇬🇧 Give me a chance to protect you | ⏯ |
我希望你能再给我一次机会 🇨🇳 | 🇬🇧 I hope youll give me another chance | ⏯ |
我希望你可以给我一次机会 🇨🇳 | 🇬🇧 I wish you could give me a chance | ⏯ |
我给你机会 🇨🇳 | 🇬🇧 Ill give you a chance | ⏯ |
能否给我一次说话的机会 🇨🇳 | 🇬🇧 Can you give me a chance to speak | ⏯ |
最后一次机会 🇨🇳 | 🇬🇧 One last chance | ⏯ |
再有一次机会 🇨🇳 | 🇬🇧 One more chance | ⏯ |
我下次会一起发给你 🇨🇳 | 🇬🇧 Ill send it to you next time | ⏯ |
我来弥补你吧,再给你一次机会哈哈 🇨🇳 | 🇬🇧 Ill make up for you, give you another chance haha | ⏯ |
你可以给我一个机会吗 🇨🇳 | 🇬🇧 Can you give me a chance | ⏯ |
给我一个机会请你啊 🇨🇳 | 🇬🇧 Give me a chance to ask you | ⏯ |
下次会给你多 🇨🇳 | 🇬🇧 Ill give you more next time | ⏯ |
给个机会,下次注意,拜托!好吗 🇨🇳 | 🇬🇧 Give a chance, next time attention, please! All right | ⏯ |
谢谢你给我机会 🇨🇳 | 🇬🇧 Thank you for giving me a chance | ⏯ |
给我一个请你的机会啊! 🇨🇳 | 🇬🇧 Give me a chance to ask you | ⏯ |
给我机会陪着你一起哭 🇨🇳 | 🇬🇧 Give me the chance to cry with you | ⏯ |
下次找机会 🇨🇳 | 🇬🇧 Next time im looking for a chance | ⏯ |
很好,谢谢你给我机会 🇨🇳 | 🇬🇧 Well, thank you for giving me a chance | ⏯ |
下次我会提前给你定好 🇨🇳 | 🇬🇧 Next time Ill book it for you in advance | ⏯ |
cơ bản 🇻🇳 | 🇬🇧 Fundamental | ⏯ |
Bạn hãy cung cấp nó cho tôi 🇻🇳 | 🇬🇧 You please give it to me | ⏯ |
Tôi ra cây rut tien ATM techcombank cho bạn 🇻🇳 | 🇬🇧 I am a | ⏯ |
Khách hàng của tôi muốn đặt bằng giá 1608, bạn có thể làm không? Làm ơn báo cho tôi nhé. Thanks 🇨🇳 | 🇬🇧 Kh?ch h-ng ca ti mu?n?t bng gi?1608, b?n c?th?l?n?h?ng? L?m?n b?o cho t?i nh? Thanks | ⏯ |
Tôi không có Bạn Ở đây 🇨🇳 | 🇬🇧 Ti khng cnnnynnnir | ⏯ |
Tôi đang thu xếp tiền cho bà tôi phỗ thuật 🇻🇳 | 🇬🇧 Im arranging money for my grandmothers art | ⏯ |
Hôm nay anh chuyển tiền cho tôi được không 🇻🇳 | 🇬🇧 Are you transferring me money today | ⏯ |
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi 🇻🇳 | 🇬🇧 These coins, Ive been watching you | ⏯ |
Anh ht cho em nghe di 🇻🇳 | 🇬🇧 Brother Ht let me hear | ⏯ |
Một lần tôi dẫn 2 bạn gái trung quốc đi hà nội,2 bạn đo bị lạc, công an tìm đến tôi 🇻🇳 | 🇬🇧 Once I lead 2 Chinese girlfriends to Hanoi, 2 you measure lost, the public security found me | ⏯ |
trangmoonlc anh håt cho em nghe di 🇨🇳 | 🇬🇧 Trangmoonlc anh hh h-h-cho-nghe di | ⏯ |
Bạn có biết tiếng việt không 🇨🇳 | 🇬🇧 Bn cbit ting vit khng | ⏯ |
Natnun, Cho• Vtynin C. Taurin. Zinksul- (Natnumsalze Adeno- 🇨🇳 | 🇬🇧 Natnun, Cho Vtynin C. Taurin. Zinksul- (Natnumsalze Adeno- | ⏯ |
Tôi đã $3.000 và tôi đến đây một cách an toàn 🇨🇳 | 🇬🇧 Tir $3.000 v tinnyntttt-c?ch an to n | ⏯ |
Bạn có thể nói tiếng Anh không 🇻🇳 | 🇬🇧 Can you speak English | ⏯ |
Thì bạn đến việt nam đi tôi sẽ làm bạn gái của bạn 🇻🇳 | 🇬🇧 Then you go to Vietnam and I will be your girlfriend | ⏯ |
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau 🇻🇳 | 🇬🇧 I dont think Im with you will love each other | ⏯ |
Tôi không có những từ dơ bẩn 🇨🇳 | 🇬🇧 Ti khng c?nh n tdn | ⏯ |
Đau đầu người ta thường bắt gió cho bớt đau 🇨🇳 | 🇬🇧 The tha sun gysi ta th an b?ng b?ng-chonto-tau | ⏯ |
Chào bạn....tôi chuẩn bị đi ngủ..Bạn đang làm gì vậy 🇻🇳 | 🇬🇧 Hello.... Im preparing to go to bed. What are you doing | ⏯ |