蓝牙蓝牙 🇨🇳 | 🇬🇧 Bluetooth Bluetooth | ⏯ |
Tôi chưa đến Trung Quốc bao giờ 🇨🇳 | 🇬🇧 Ti chan Trung Qu?c bao gi | ⏯ |
Tôi không có những từ dơ bẩn 🇨🇳 | 🇬🇧 Ti khng c?nh n tdn | ⏯ |
Sao anh bảo tôi giống người Trung Quốc 🇻🇳 | 🇬🇧 Why do you tell me the Chinese breed | ⏯ |
连接蓝牙,蓝牙耳机 🇨🇳 | 🇬🇧 Connect Bluetooth, Bluetooth headset | ⏯ |
蓝牙 🇨🇳 | 🇬🇧 Bluetooth | ⏯ |
Một lần tôi dẫn 2 bạn gái trung quốc đi hà nội,2 bạn đo bị lạc, công an tìm đến tôi 🇻🇳 | 🇬🇧 Once I lead 2 Chinese girlfriends to Hanoi, 2 you measure lost, the public security found me | ⏯ |
Bạn có biết tiếng việt không 🇨🇳 | 🇬🇧 Bn cbit ting vit khng | ⏯ |
Tôi không có Bạn Ở đây 🇨🇳 | 🇬🇧 Ti khng cnnnynnnir | ⏯ |
蓝牙音箱 🇨🇳 | 🇬🇧 Bluetooth speaker | ⏯ |
蓝牙已连接 🇨🇳 | 🇬🇧 Bluetooth connected | ⏯ |
蓝牙关闭 🇨🇳 | 🇬🇧 Bluetooth off | ⏯ |
蓝牙版本 🇨🇳 | 🇬🇧 Bluetooth version | ⏯ |
蓝牙耳机 🇨🇳 | 🇬🇧 Bluetooth Headphones | ⏯ |
断开蓝牙 🇨🇳 | 🇬🇧 Disconnect Bluetooth | ⏯ |
蓝牙无线 🇨🇳 | 🇬🇧 Bluetooth Wireless | ⏯ |
蓝牙 通讯 🇨🇳 | 🇬🇧 Bluetooth communication | ⏯ |
蓝牙模块 🇨🇳 | 🇬🇧 Bluetooth module | ⏯ |
Bạn có thể nói tiếng Anh không 🇻🇳 | 🇬🇧 Can you speak English | ⏯ |
泰囧 🇨🇳 | 🇬🇧 Tai-Hyun | ⏯ |