蜗牛 🇨🇳 | 🇬🇧 Snail | ⏯ |
哦,蜗牛牛 🇨🇳 | 🇬🇧 Oh, snail | ⏯ |
我蜗牛 🇨🇳 | 🇬🇧 I snail | ⏯ |
七彩蜗牛 🇨🇳 | 🇬🇧 Colorful Snails | ⏯ |
法国蜗牛 🇨🇳 | 🇬🇧 French snail | ⏯ |
蜗牛电视 🇨🇳 | 🇬🇧 Snail TV | ⏯ |
只要牛仔裤不要明天去点数就可以了 🇨🇳 | 🇬🇧 Just dont go to points tomorrow with jeans | ⏯ |
大蜗牛大妮 🇨🇳 | 🇬🇧 Big snail Dani | ⏯ |
姐姐,堪比蜗牛 🇨🇳 | 🇬🇧 Sister, like a snail | ⏯ |
你奶奶没蜗牛 🇨🇳 | 🇬🇧 Your grandma doesnt have a snail | ⏯ |
松露蜗牛,鹅肝 🇨🇳 | 🇬🇧 Truffle snail, foie gras | ⏯ |
黑张鹏飞海蜗牛 🇨🇳 | 🇬🇧 Black Zhang Peng flying sea snail | ⏯ |
蜗牛国际电话卡 🇨🇳 | 🇬🇧 Snail International Calling Card | ⏯ |
只可以换,不可以退 🇨🇳 | 🇬🇧 Only can be exchanged, can not be returned | ⏯ |
不可以不去 🇨🇳 | 🇬🇧 Cant you go | ⏯ |
那个牛仔裤不要可以,你可以付定金 🇨🇳 | 🇬🇧 That jeans dont go well, you can pay a deposit | ⏯ |
只要箱子不大就可以的 🇨🇳 | 🇬🇧 As long as the box is small, its fine | ⏯ |
只要鸡腿可以嘛 🇨🇳 | 🇬🇧 As long as the chicken legs can | ⏯ |
只要两份可以吗 🇨🇳 | 🇬🇧 Just two | ⏯ |
只要汉堡不要可乐 🇨🇳 | 🇬🇧 As long as the burgerdoes, dont coke | ⏯ |
Bạn có thể nói tiếng Anh không 🇻🇳 | 🇬🇧 Can you speak English | ⏯ |
Thì bạn đến việt nam đi tôi sẽ làm bạn gái của bạn 🇻🇳 | 🇬🇧 Then you go to Vietnam and I will be your girlfriend | ⏯ |
Hơi xa một chút. Đi khoảng 20 phút là đến 🇻🇳 | 🇬🇧 A little too far. Go about 20 minutes | ⏯ |
Không thể được 🇻🇳 | 🇬🇧 Cannot be | ⏯ |
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến 🇻🇳 | 🇬🇧 If they disagree, it is not | ⏯ |
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau 🇻🇳 | 🇬🇧 I dont think Im with you will love each other | ⏯ |
Bạn tên là gì 🇻🇳 | 🇬🇧 What is your name | ⏯ |
Không đi được thì thôi 🇨🇳 | 🇬🇧 Khngnir th?th?i | ⏯ |
Không đi được thì thôi 🇻🇳 | 🇬🇧 Its okay | ⏯ |
Một lần tôi dẫn 2 bạn gái trung quốc đi hà nội,2 bạn đo bị lạc, công an tìm đến tôi 🇻🇳 | 🇬🇧 Once I lead 2 Chinese girlfriends to Hanoi, 2 you measure lost, the public security found me | ⏯ |
Bạn có biết tiếng việt không 🇨🇳 | 🇬🇧 Bn cbit ting vit khng | ⏯ |
Tôi không có Bạn Ở đây 🇨🇳 | 🇬🇧 Ti khng cnnnynnnir | ⏯ |
Chào bạn....tôi chuẩn bị đi ngủ..Bạn đang làm gì vậy 🇻🇳 | 🇬🇧 Hello.... Im preparing to go to bed. What are you doing | ⏯ |
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau 🇻🇳 | 🇬🇧 Kiss Deer Im tired not want to go hurt | ⏯ |
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau 🇨🇳 | 🇬🇧 Hn Nai ti mt khng mun saiau | ⏯ |
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không 🇻🇳 | 🇬🇧 You know why I dont like her you slept in bed | ⏯ |
Tôi không nghĩ văn hóa bất đồng nhau đến vậy 🇻🇳 | 🇬🇧 I dont think the culture is so dissimilar | ⏯ |
tuổi, chiều cao và trọng lượng của bạn là gì 🇻🇳 | 🇬🇧 What is your age, height and weight | ⏯ |
Khách hàng của tôi muốn đặt bằng giá 1608, bạn có thể làm không? Làm ơn báo cho tôi nhé. Thanks 🇨🇳 | 🇬🇧 Kh?ch h-ng ca ti mu?n?t bng gi?1608, b?n c?th?l?n?h?ng? L?m?n b?o cho t?i nh? Thanks | ⏯ |
như thế nào được gọi là bạn đang yêu tôi nhiều 🇻🇳 | 🇬🇧 How is called you Are loving me much | ⏯ |