有你的日子天天都是节日 🇨🇳 | 🇬🇧 Your days are a holiday every day | ⏯ |
今天是节日,我们团圆的日子 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is a holiday, our reunion day | ⏯ |
今天是我们的节日 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is our holiday | ⏯ |
明天是我们中国的一个节日 🇨🇳 | 🇬🇧 Tomorrow is a holiday in China | ⏯ |
明天是你们节日吗 🇨🇳 | 🇬🇧 Is tomorrow your holiday | ⏯ |
今天是一家人团圆的日子 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is a day of family reunion | ⏯ |
明天是中国的一个节日 🇨🇳 | 🇬🇧 Tomorrow is a festival in China | ⏯ |
后天是我的生日 🇨🇳 | 🇬🇧 The day after then its my birthday | ⏯ |
明天是我的生日 🇨🇳 | 🇬🇧 Tomorrow is my birthday | ⏯ |
今天是我们国家的冬天节日,家人有美味的食物。我们的民族日历 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is our countrys winter holiday, the family has delicious food. Our national calendar | ⏯ |
今天是你们国家的节日,对吧 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is the holiday of your country, isnt it | ⏯ |
今天是一个节日 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is a holiday | ⏯ |
今天是我们相识的日子 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is the day we meet | ⏯ |
明天会是一个好日子 🇨🇳 | 🇬🇧 Tomorrow will be a good day | ⏯ |
今天是中国的节日 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is a chinese festival | ⏯ |
今天是中国的冬天的节日 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is the winter festival in China | ⏯ |
明天是中国考研的日子 🇨🇳 | 🇬🇧 Tomorrow is the day of Chinas examination and research | ⏯ |
节日过后三天是我的第十二个生日 🇨🇳 | 🇬🇧 Three days after the holiday is my twelfth birthday | ⏯ |
今天是中国的节日都在家跟家人过节 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is a Chinese festival at home with the family holiday | ⏯ |
今天是中国的传统节日,这一天是 🇨🇳 | 🇬🇧 Today is a traditional chinese festival | ⏯ |
Đây là từ tiếng Việt của chúng tôi, không thuộc các nước khác 🇻🇳 | 🇬🇧 This is our Vietnamese word, not in other countries | ⏯ |
chúc con gái yêu của mẹ có một ngày vui vẻ và hạnh phúc nhất. 🇻🇳 | 🇬🇧 My beloved daughter has a fun and happiest day | ⏯ |
Tình yêu của cuộc sống của tôi 🇻🇳 | 🇬🇧 The love of my life | ⏯ |
tuổi, chiều cao và trọng lượng của bạn là gì 🇻🇳 | 🇬🇧 What is your age, height and weight | ⏯ |
Chúc một ngày làm việc tốt lành 🇨🇳 | 🇬🇧 Ch?c mt ngny lm vic t-t lnh | ⏯ |
Tối tôi lên của sông 🇻🇳 | 🇬🇧 Dark me up of the river | ⏯ |
tôi là người Việt Nam 🇻🇳 | 🇬🇧 I am Vietnamese | ⏯ |
清迈 🇨🇳 | 🇬🇧 Chiang Mai | ⏯ |
清迈古城 🇨🇳 | 🇬🇧 Chiang Mai | ⏯ |
麦香 🇨🇳 | 🇬🇧 Mai Xiang | ⏯ |
Mai A vê ah 🇨🇳 | 🇬🇧 Mai A v ah | ⏯ |
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau 🇻🇳 | 🇬🇧 I dont think Im with you will love each other | ⏯ |
Yêu xong là 🇻🇳 | 🇬🇧 Love finished is | ⏯ |
泰国清迈 🇨🇳 | 🇬🇧 Chiang Mai, Thailand | ⏯ |
清迈大学 🇨🇳 | 🇬🇧 Chiang Mai University | ⏯ |
去清迈 🇨🇳 | 🇬🇧 To Chiang Mai | ⏯ |
泰国清迈 🇭🇰 | 🇬🇧 Chiang Mai, Thailand | ⏯ |
Bạn tên là gì 🇻🇳 | 🇬🇧 What is your name | ⏯ |
Je suis pas là 🇫🇷 | 🇬🇧 Im not here | ⏯ |
Thức ăn là gì 🇨🇳 | 🇬🇧 Thync lg? | ⏯ |